• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phuocthinh2009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CJ tới San Fierro
AC
40 / 40
C++11
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++11
1500pp
98% (1470pp)
CJ Phản công
AC
40 / 40
C++11
1500pp
96% (1441pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++11
1400pp
94% (1318pp)
HỆ THỐNG XE BUS
AC
21 / 21
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Đếm số 2
AC
10 / 10
C++11
1400pp
90% (1265pp)
Dãy con tăng có tổng lớn nhất
AC
100 / 100
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Số đường đi ngắn nhất
AC
40 / 40
C++11
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết
AC
7 / 7
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Tưới nước đồng cỏ
AC
10 / 10
C++11
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(58604.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 653.5 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
POWER 900.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Trực nhật 928.6 / 1300.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ tới San Fierro 1600.0 / 1600.0
Số huyền bí 240.0 / 1200.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 170.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Thuê hội trường 800.0 / 1600.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
module 0 600.0 / 600.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 150.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 4 280.0 / 1400.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 980.0 / 1000.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 800.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

vn.spoj (4940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1040.0 / 1600.0
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

DHBB (3670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 650.0 / 1300.0
Khu vui chơi 720.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

Happy School (190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 190.0 / 1900.0

HSG THCS (3257.1 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 157.1 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0

CSES (16889.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 560.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Projects | Dự án 750.0 / 1500.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 108.3 / 1300.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 1257.1 / 2200.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 514.3 / 1800.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (16140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 540.0 / 900.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 510.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 240.0 / 800.0
Trọng số 5.0 / 500.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 45.0 / 900.0

Cánh diều (3704.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 304.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (628.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 628.6 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0

Atcoder (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team