phuongnguyen2712
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PYPY
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PYPY
98%
(1078pp)
AC
35 / 35
PYPY
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(941pp)
AC
13 / 13
PYPY
92%
(922pp)
AC
41 / 41
PYPY
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(797pp)
AC
6 / 6
PYPY
87%
(781pp)
AC
7 / 7
PYPY
85%
(766pp)
AC
11 / 11
PYPY
83%
(750pp)
(16400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4400.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |