• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ppa_NTA

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1310
Điểm tối đa 1310

Phân tích điểm

Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Tổ hợp
AC
30 / 30
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Giao Quà Giáng Sinh
AC
1 / 1
C++14
1400pp
96% (1345pp)
CJ thanh toán BALLAS
AC
40 / 40
C++14
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Labyrinth | Mê cung
AC
16 / 16
C++14
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
AC
100 / 100
C++14
1300pp
90% (1175pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
21 / 21
C++14
1300pp
89% (1152pp)
Cơn Bão
AC
1 / 1
C++14
1200pp
87% (1042pp)
Vận chuyển hàng hoá
AC
100 / 100
C++14
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Building Roads | Xây đường
AC
12 / 12
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(53870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 240.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Mảng A 1200.0 / 1200.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
hợp lý 800.0 / 800.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 180.0 / 900.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
BFS 1000.0 / 1000.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number 200.0 / 200.0
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 6. Hàm ceil, floor, round 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 300.0 / 300.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (26600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Sắp xếp chèn 600.0 / 600.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Sắp xếp chữ số 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0

DHBB (2747.1 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 847.1 / 1300.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Mua quà 900.0 / 900.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

vn.spoj (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 900.0 / 1000.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

CSES (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 0.0 / 1000.0

THT (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 1600.0 / 1600.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

HSG THCS (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0

THT Bảng A (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (1170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đẹp 1170.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Print Hello World ! 100.0 / 100.0

USACO (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team