ppa_NTA
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1310
Điểm tối đa
1310
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
1 / 1
C++14
96%
(1345pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
C++14
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1175pp)
AC
21 / 21
C++14
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1021pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1000pp)
(53870.0 điểm)
Lập trình cơ bản (26600.0 điểm)
DHBB (2747.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 847.1 / 1300.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (8100.0 điểm)
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
THT (6200.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3300.0 điểm)
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1170.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity | 900.0 / 900.0 |