quanghl0405
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1193
Điểm tối đa
1442
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(2000pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
228 / 228
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
WA
48 / 50
C++20
87%
(1500pp)
AC
1000 / 1000
C++20
85%
(1446pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1417pp)
(123101.0 điểm)
DHBB (16400.0 điểm)
vn.spoj (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (12000.0 điểm)
Practice VOI (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Tập lớn nhất | 1800.0 / 1800.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Một trò chơi bài khác | 1700.0 / 1700.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
THT (11668.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (71594.2 điểm)
USACO (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Logical Moos | 1200.0 / 1200.0 |
| USACO 2023 February Contest, Silver, Moo Route II | 1700.0 / 1700.0 |
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |