quanghl0405

Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(2300pp)
AC
39 / 39
C++20
90%
(1805pp)
AC
63 / 63
C++20
86%
(1715pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(1629pp)
AC
50 / 50
C++20
70%
(1327pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(1260pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(1134pp)
contest (12200.0 điểm)
Training (44869.0 điểm)
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Sắp xếp bảng số | 200.0 / |
Đề ẩn (2900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai | 1300.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
DHBB (19800.0 điểm)
CSES (68700.0 điểm)
Cốt Phốt (4400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Một trò chơi bài khác | 1800.0 / |
OLP MT&TN (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / |
Phần thưởng | 1000.0 / |
Happy School (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vượt Ải | 200.0 / |
Bài toán Số học | 1700.0 / |
Đề chưa ra (9500.0 điểm)
HSG THCS (3100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Xóa số (THTB N.An 2021) | 1200.0 / |
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
vn.spoj (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Hình chữ nhật 0 1 | 1700.0 / |
THT (19526.0 điểm)
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / |
Dãy số (THTA 2024) | 1400.0 / |
CPP Basic 02 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Practice VOI (5300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phát giấy thi | 1800.0 / |
Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1700.0 / |
Tập lớn nhất | 1800.0 / |
HSG THPT (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |
Khác (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi tính toán | 1200.0 / |
Tích chính phương | 1200.0 / |
Chú gấu Tommy và các bạn | 300.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia hết cho 3 | 2000.0 / |
GSPVHCUTE (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
CPP Basic 01 (4400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bình phương | 1100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
HSG cấp trường (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 100.0 / |