quyentt
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
PY3
100%
(950pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(882pp)
TLE
8 / 11
SCAT
96%
(629pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
TLE
3 / 5
SCAT
83%
(500pp)
(11904.5 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Cánh diều (5284.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |