• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tba22042563

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Find Prime
AC
23 / 23
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
AC
25 / 25
C++17
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++17
1700pp
96% (1633pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Đổi tiền
AC
20 / 20
C++17
1600pp
92% (1476pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
AC
100 / 100
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Đếm dãy con tăng dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Đếm cặp CWD
AC
120 / 120
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Chia hết cho 3
AC
63 / 63
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(65826.6 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 500.0 / 1000.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 680.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Kẹo đây 0.0 / 900.0
Code 1 300.0 / 300.0
Find Prime 1900.0 / 1900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 0.0 / 1000.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 133.3 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
A + B 133.3 / 400.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 0.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 450.0 / 900.0
Liệt kê phần tử phân biệt 800.0 / 800.0
Chuỗi tăng tốc liên tục 600.0 / 600.0
In mảng 100.0 / 100.0
list002_in mảng theo chi so 100.0 / 100.0
list003_in mảng từ i đến j 400.0 / 400.0
List004_in các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List005_in các số chẳn trong mảng 400.0 / 400.0
List006_in mảng đảo ngược 400.0 / 400.0
List007_tính tổng các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List009_đếm số chẳn và tổng chẳn 400.0 / 400.0
List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau 500.0 / 500.0
List011_đếm số phần tử có giá trị >=x 400.0 / 400.0
List012_đếm phần tủ chia hết cho 3 300.0 / 300.0
List013_tổng 2 mảng 500.0 / 500.0

HSG THCS (7070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1170.0 / 1300.0
Cổ phiếu VNI 1400.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (7470.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 70.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0

Practice VOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Tam giác 700.0 / 700.0

Happy School (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

Olympic 30/4 (910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 910.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT Bảng A (3640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 840.0 / 2100.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0

THT (7640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 840.0 / 1200.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1700.0 / 1700.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Công suất 1500.0 / 1500.0

Trại hè MT&TN (2442.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp bit 942.9 / 1800.0

CSES (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp dương 0.0 / 800.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 200.0 / 500.0

C++ Cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thống kê mảng 1 chiều 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team