tba22042563
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++17
100%
(1900pp)
AC
25 / 25
C++17
98%
(1666pp)
AC
18 / 18
C++17
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1389pp)
AC
120 / 120
C++17
85%
(1361pp)
AC
63 / 63
C++17
83%
(1251pp)
(65826.6 điểm)
HSG THCS (7070.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (7470.0 điểm)
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm x tối thiểu | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 910.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Phép tính | 400.0 / 400.0 |
| Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) | 840.0 / 2100.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - EVENS - Số chẵn | 400.0 / 400.0 |
THT (7640.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2442.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
| Sắp xếp bit | 942.9 / 1800.0 |
CSES (7800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |
C++ Cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê mảng 1 chiều | 600.0 / 600.0 |