thanh10101
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1300pp)
AC
3 / 3
C++17
98%
(784pp)
WA
5 / 7
C++17
96%
(686pp)
WA
8 / 10
C++20
94%
(602pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(452pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(443pp)
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(425pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(333pp)
(1790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Biểu thức #1 | 300.0 / 300.0 |
| Số lượng số hạng | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán số học | 300.0 / 300.0 |
| Rooftop | 100.0 / 100.0 |
| Gấp bốn ký tự | 90.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1514.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 714.3 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (8580.0 điểm)
HSG THCS (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 200.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 640.0 / 800.0 |
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) | 0.0 / 1300.0 |
| Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 0.0 / 600.0 |
| Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |