thanh20092007
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1053
Điểm tối đa
1240
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
(40728.3 điểm)
DHBB (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
| Đón giáng sinh | 1800.0 / 1800.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (7000.0 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (19410.5 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
CSES (62988.6 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |