• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thankhoi98

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1326
Điểm tối đa 1326

Phân tích điểm

Phá game (Bài 1 ngày thứ hai)
AC
10 / 10
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++17
2300pp
98% (2254pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ
AC
100 / 100
C++17
2300pp
96% (2209pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR
AC
100 / 100
C++20
2300pp
94% (2165pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING
AC
100 / 100
C++17
2200pp
92% (2029pp)
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
2100pp
90% (1898pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
89% (1772pp)
Trò chơi chặn đường
AC
100 / 100
C++17
1900pp
87% (1649pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
3 / 3
C++17
1900pp
85% (1616pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME
TLE
80 / 100
C++17
1831pp
83% (1526pp)
Tải thêm...

(60925.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Tìm chữ số 300.0 / 1500.0
Chuyến đi dã ngoại 900.0 / 900.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bán hàng 0.0 / 1800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Qua sông 1181.0 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1320.0 / 2200.0
Chênh lệch 140.0 / 700.0
Điểm số 900.0 / 900.0
Dự án 1500.0 / 1500.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 817.1 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 768.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 460.0 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 313.7 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 373.3 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không 444.2 / 2600.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Đua xe 1600.0 / 1600.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 0.0 / 2500.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 4 - Trường Đại Học 16.8 / 2100.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0

DHBB (16100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Xâu nhị phân 2 1400.0 / 1400.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (21235.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Sắp xếp chèn 126.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03008 9.0 / 900.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (6707.1 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0

HSG THPT (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

Happy School (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (10050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã số 1100.0 / 1100.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Mạng điện 350.0 / 1400.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0
Gán nhãn 1800.0 / 1800.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Practice VOI (25290.8 điểm)

Bài tập Điểm
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai) 2300.0 / 2300.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 540.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1830.8 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 380.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 640.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 1000.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 360.0 / 2400.0
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0

CSES (15200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1710.0 / 1900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 240.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (242.9 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 142.9 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0

THT Bảng B & C (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0

THT (10275.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Chia dãy số 840.0 / 2100.0
Bảng màu 1035.0 / 2300.0
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1400.0 / 1400.0
Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1300.0 / 1300.0
Tìm số 1200.0 / 1200.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 0.0 / 1400.0

OLP MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0

SGK 11 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm kiếm tuần tự 800.0 / 800.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team