thongnek210
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++03
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++03
96%
(1056pp)
AC
45 / 45
C++20
94%
(941pp)
AC
35 / 35
C++03
92%
(922pp)
AC
50 / 50
C++03
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++03
89%
(886pp)
TLE
19 / 20
C++03
87%
(825pp)
AC
20 / 20
C++03
85%
(766pp)
WA
48 / 50
C++03
83%
(720pp)
(14530.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6024.0 điểm)
HSG THCS (5854.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1960.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3900.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (4074.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 1476.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 840.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 360.0 / 1800.0 |
| Xâu đối xứng | 798.0 / 1900.0 |