• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thumyta

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++17
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
AC
15 / 15
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
92% (1291pp)
CJ dự tiệc
AC
40 / 40
C++17
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
AC
18 / 18
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++17
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học
AC
15 / 15
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0

(26153.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Giá trị nhỏ nhất 928.6 / 1300.0
CJ thanh toán BALLAS 325.0 / 1300.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (3536.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 736.4 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

DHBB (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (1220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 720.0 / 1200.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

CSES (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team