• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thuyanh0513

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++11
1300pp
96% (1249pp)
kbeauty
AC
20 / 20
C++11
1300pp
94% (1224pp)
Số gần hoàn hảo
AC
21 / 21
C++11
1100pp
92% (1015pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++11
1100pp
90% (994pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++11
1100pp
89% (974pp)
Tổng dãy con
AC
100 / 100
C++11
1000pp
87% (868pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++11
1000pp
85% (851pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++11
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(32950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 350.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict07 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0

HSG THCS (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0

DHBB (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

HSG THPT (1030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 130.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0

VOI (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 400.0 / 2000.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Nhân 800.0 / 800.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team