thuycanhkiet00
Phân tích điểm
WA
16 / 20
C++20
98%
(1490pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1345pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
22 / 22
C++20
90%
(1175pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(936pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(917pp)
(34744.2 điểm)
Lập trình cơ bản (12708.9 điểm)
HSG THCS (24530.0 điểm)
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5360.0 điểm)
Cánh diều (3200.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (6950.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm range 5 | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |
USACO (492.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - COW Splits | 492.857 / 2300.0 |