• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thuycanhkiet00

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Giao lưu
AC
20 / 20
C++20
2100pp
100% (2100pp)
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
WA
16 / 20
C++20
1520pp
98% (1490pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
AC
22 / 22
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
13 / 13
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
87% (955pp)
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
AC
15 / 15
C++20
1100pp
85% (936pp)
Tổng hai dãy
AC
5 / 5
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(34744.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Gấp hạc 0.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Xếp hàng (Training 22/10) 0.0 / 1400.0
ksum 900.0 / 900.0
Giao lưu 2100.0 / 2100.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Đếm tập con 80.0 / 800.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 69.231 / 900.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 405.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Tên tệp tin 320.0 / 400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tích 800.0 / 800.0
Bắn bóng 770.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Hiệu nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (12708.9 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Xếp loại học sinh 500.0 / 500.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Sắp xếp chữ số 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 8.911 / 900.0

HSG THCS (24530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) 900.0 / 900.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Largest product 900.0 / 900.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán cộng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (5360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Số chẵn tròn 660.0 / 1100.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Dãy số 12 900.0 / 900.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0

Cánh diều (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Dãy số 01 900.0 / 900.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

THT Bảng B & C (6950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 330.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1520.0 / 1900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm range 5 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

USACO (492.9 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2026 - COW Splits 492.857 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team