• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ti20_ntson

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 14
Điểm tối thiểu 1263
Điểm tối đa 1967

Phân tích điểm

Pháo hoa
AC
80 / 80
C++17
2600pp
100% (2600pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++17
2400pp
98% (2352pp)
LCS Hard
AC
100 / 100
C++17
2400pp
96% (2305pp)
Phần thưởng (DHBB CT)
WA
478 / 400
C++17
2388pp
94% (2247pp)
Trồng cây
AC
70 / 70
C++17
2300pp
92% (2121pp)
Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++17
2300pp
90% (2079pp)
Chèo thuyền
AC
80 / 80
C++17
2300pp
89% (2037pp)
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
87% (1997pp)
Nâng Cấp Đường
AC
40 / 40
C++17
2300pp
85% (1957pp)
Xoắn ốc
AC
100 / 100
C++17
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

(164664.8 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Tên LN 1100.0 / 1100.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 752.5 / 1900.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
TWICE 1900.0 / 1800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1235.0 / 1300.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 0.0 / 900.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 216.0 / 1800.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán sushi 1600.0 / 1600.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Galindo đi Việt Nam 2231.0 / 2300.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Bài tập Wu Zi Mu 2100.0 / 2100.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
Xếp gạch 546.0 / 1300.0
Xếp gạch 2 1800.0 / 1800.0
Chơi xu 1200.0 / 1200.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
XOR INVERSE 1900.0 / 1900.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Sự Khác Biệt 1900.0 / 1900.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Dãy Cùng Màu 0.0 / 1400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 736.8 / 1000.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21) 1900.0 / 1900.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Chia miền trên mặt phẳng 1200.0 / 1200.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Tổng số bit 1 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Chia nhóm 2200.0 / 2200.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tăng Giảm 0.0 / 1400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 170.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 26.4 / 2200.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
ANDSUB 0.0 / 2000.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Tìm kiếm nhị phân? 1800.0 / 1800.0
Truy vấn trên xâu 1232.0 / 1600.0
Giao thông 950.0 / 1900.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1452.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 1917.1 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

vn.spoj (30810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Tên đẹp 1100.0 / 1100.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1400.0 / 1400.0
Đếm các hình chữ nhật 1800.0 / 1800.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Số hiệu tổ hợp 1700.0 / 1700.0
Tung đồng xu 1800.0 / 1800.0
Dãy số Catalan 1500.0 / 1500.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
divisor02 500.0 / 500.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0
ZABAVA 510.0 / 1700.0

DHBB (92087.5 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 600.0 / 1200.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Board 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Xóa dãy 2100.0 / 2100.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Hạ cánh (DHBB CT) 2100.0 / 2100.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Phần thưởng (DHBB CT) 2387.5 / 2000.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
POWER (DHBB 2021 T.Thử) 2100.0 / 2100.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 900.0 / 1800.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (11740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 240.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0

CEOI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường một chiều 1900.0 / 1900.0

BOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xoắn ốc 2300.0 / 2300.0

USACO (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

HSG THPT (16600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
Bán trà sữa 2100.0 / 2100.0

APIO (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 2600.0 / 2600.0
Chèo thuyền 2300.0 / 2300.0

VOI (13200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 2300.0 / 2300.0
Choco Jerry 2100.0 / 2100.0
Trồng cây 2300.0 / 2300.0
Nối điểm 1100.0 / 1100.0
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0
SEQ19845 2000.0 / 2000.0

Practice VOI (32258.8 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 3 1600.0 / 1600.0
Trại hè Tin học 2100.0 / 2100.0
ma trận 1600.0 / 1600.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1182.2 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 120.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 840.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 1863.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 9.6 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 644.0 / 2300.0

Happy School (27401.8 điểm)

Bài tập Điểm
Vấn đề 2^k 511.8 / 900.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Liên Minh Dễ Dàng 1800.0 / 1800.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Dãy Chia Hết 0.0 / 1400.0
Vua Bài 2100.0 / 2100.0
Sử dụng Stand 1200.0 / 1200.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Tập Hợp Dài Nhất 0.0 / 900.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Nâng Cấp Đường 2300.0 / 2300.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0

COCI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dãy ngoặc 1600.0 / 1600.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

IOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Tam Kỳ Combat (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chụp ảnh 1100.0 / 1100.0
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

THT (14240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp 1800.0 / 1800.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 640.0 / 1600.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0

CSES (11700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Grundy's Game | Trò chơi của Grundy 1800.0 / 1800.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Bit Inversions | Nghịch đảo bit 1600.0 / 1600.0

Atcoder (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team