tienhunga10
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
TLE
70 / 100
C++20
98%
(1578pp)
AC
70 / 70
C++20
96%
(1345pp)
AC
4 / 4
C++20
94%
(1318pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(1199pp)
TLE
13 / 14
C++20
90%
(1091pp)
RTE
16 / 20
C++20
89%
(1063pp)
TLE
8 / 10
C++20
87%
(972pp)
RTE
19 / 20
C++20
85%
(808pp)
AC
9 / 9
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)
(15104.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (5457.1 điểm)
HSG THPT (3460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 50.0 / 500.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1610.0 / 2300.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3840.0 điểm)
Cánh diều (52.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 0.0 / 400.0 |
| Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình | 52.0 / 200.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
USACO (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 January Contest, Bronze, Cannonball | 225.0 / 900.0 |