• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tienhunga10

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
TLE
70 / 100
C++20
1610pp
98% (1578pp)
Chia Cặp 1
AC
70 / 70
C++20
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng
AC
4 / 4
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++20
1207pp
90% (1091pp)
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
RTE
16 / 20
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
8 / 10
C++20
1120pp
87% (972pp)
Tìm số nguyên tố
RTE
19 / 20
C++20
950pp
85% (808pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
9 / 9
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Swap 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0

(15104.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 100.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
Gàu nước 504.0 / 600.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Phối hợp (CK OLP MTTN lần V) 0.0 / 1800.0
Số đối xứng không giảm 0.0 / 1600.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (5457.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.143 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1120.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

HSG THPT (3460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 50.0 / 500.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1610.0 / 2300.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

CSES (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (3840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1500.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 840.0 / 1600.0

Cánh diều (52.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 0.0 / 400.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 52.0 / 200.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán khó 900.0 / 900.0

USACO (225.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 January Contest, Bronze, Cannonball 225.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team