tk22vusonkien
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(10400.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1100.0 |
| Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |