toimatcoay
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1105
Điểm tối đa
1329
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2300pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1960pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1729pp)
AC
60 / 60
C++20
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1329pp)
AC
21 / 21
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
AC
17 / 17
C++20
83%
(1167pp)
(64070.0 điểm)
DHBB (6041.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Đường đi (DHBB Chính thức năm 2026) | 741.0 / 1900.0 |
| Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) | 2300.0 / 2300.0 |
HSG THCS (25784.7 điểm)
Lập trình cơ bản (15424.0 điểm)
vn.spoj (9.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 9.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (3600.0 điểm)
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (18785.2 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
USACO (912.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 US Open Contest, Gold, Grass Segments | 912.0 / 1900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) | 2000.0 / 2000.0 |
THT Bảng B & C (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |