xuanb4
Phân tích điểm
WA
8 / 10
PY3
100%
(1120pp)
95%
(760pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(722pp)
AC
2 / 2
PY3
81%
(652pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(387pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(221pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(140pp)
TLE
6 / 11
PY3
66%
(109pp)
TLE
7 / 10
PY3
63%
(88pp)
THT Bảng A (3860.0 điểm)
Training (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gấp đôi | 100.0 / |
Biểu thức #1 | 100.0 / |
Min 4 số | 100.0 / |
Max 3 số | 100.0 / |
Ngày tháng năm kế tiếp | 100.0 / |
Số có 2 chữ số | 100.0 / |
Số có 3 chữ số | 100.0 / |
Số lượng ước số của n | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cánh diều (1600.0 điểm)
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Xem giờ | 100.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
HSG THCS (263.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
Số hồi văn (THT TP 2015) | 300.0 / |
hermann01 (133.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
CSES (1120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - String Matching | Khớp xâu | 1400.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |