26P1C1_NhatNam
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
96%
(576pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(443pp)
AC
48 / 48
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(13900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6360.0 điểm)
Lập trình Python (6000.0 điểm)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| FiFa | 600.0 / 600.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 200.0 / 300.0 |
Cánh diều (3000.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |