• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26P1C1_NhatNam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
100% (900pp)
Tổng ước
AC
100 / 100
PY3
600pp
98% (588pp)
Ước số chung lớn nhất (Trung bình)
AC
6 / 6
PY3
600pp
96% (576pp)
FiFa
AC
100 / 100
PY3
600pp
94% (565pp)
Xóa dấu khoảng trống
AC
7 / 7
PY3
500pp
92% (461pp)
Sắp xếp không tăng
AC
10 / 10
PY3
500pp
90% (452pp)
Số chính phương #4
AC
100 / 100
PY3
500pp
89% (443pp)
Tổng chẵn
AC
100 / 100
PY3
500pp
87% (434pp)
Có nghỉ học không thế?
AC
48 / 48
PY3
500pp
85% (425pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(13900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
In ký tự 100.0 / 100.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (6360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Giai thừa #2 60.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

Lập trình Python (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0

Cánh diều (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team