CTP_PhamThiMinhNgoc
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++14
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1199pp)
AC
21 / 21
C++14
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1063pp)
AC
30 / 30
C++14
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(936pp)
(29849.5 điểm)
HSG THCS (4830.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 540.0 / 1800.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 0.0 / 1900.0 |
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 0.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 360.0 / 1800.0 |