Chấn_Phong
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
IR
7 / 10
PY3
92%
(775pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
AC
1 / 1
PY3
89%
(709pp)
AC
3 / 3
PY3
87%
(695pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(19140.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3120.0 điểm)
THT Bảng A (1600.0 điểm)
Cánh diều (2700.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 400.0 / 800.0 |