Dạ_Tẫn_Minh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1400pp)
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(886pp)
AC
41 / 41
PY3
87%
(868pp)
(18200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8296.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5200.0 điểm)
THT Bảng A (4830.0 điểm)
THT (3131.2 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (6200.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |