DUC_MINH
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1700pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
TLE
32 / 40
PY3
90%
(1085pp)
AC
8 / 8
C++20
89%
(1063pp)
WA
7 / 8
C++20
85%
(968pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
(32187.8 điểm)
Lập trình cơ bản (9695.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2844.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 144.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 400.0 / 400.0 |
CSES (14837.5 điểm)
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |