• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Giahan0704

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Rút gọn xâu
AC
100 / 100
C++14
1400pp
100% (1400pp)
DSA03010
AC
100 / 100
C++14
1200pp
98% (1176pp)
Hoá học
AC
100 / 100
C++14
1200pp
96% (1152pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++14
1200pp
94% (1129pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
8 / 10
C++14
1120pp
92% (1033pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++14
1100pp
90% (994pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++14
1000pp
89% (886pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1000pp
87% (868pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++14
1000pp
85% (851pp)
maxle
AC
4 / 4
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(25972.7 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 500.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 220.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Số tận cùng 806.7 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Gàu nước 336.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (3749.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 785.7 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 864.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 700.0 / 1400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0

DHBB (2020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0

Cánh diều (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team