• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HH_PhuPhat_2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++17
2700pp
100% (2700pp)
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa
AC
100 / 100
C++17
2600pp
98% (2548pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++17
2400pp
96% (2305pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++17
2400pp
94% (2259pp)
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
AC
600 / 600
C++17
2300pp
92% (2121pp)
Be Geeks!
AC
50 / 50
C++17
2200pp
90% (1989pp)
Xây cầu
AC
20 / 20
C++17
2200pp
89% (1949pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
TLE
695 / 700
C++17
2184pp
87% (1896pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
C++17
2100pp
85% (1787pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++17
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (11168.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0

(34493.1 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
FILM 480.0 / 2400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
TWICE8 (Hard) 1958.8 / 2700.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1640.0 / 2000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Tổng chữ số 1230.0 / 1500.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2184.3 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0

CERC (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0

CEOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây cầu 2200.0 / 2200.0

HSG THPT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0

DHBB (2715.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khai thác gỗ 1615.0 / 1700.0
Số X 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vác tre 1800.0 / 1800.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (1975.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA 2024) 600.0 / 900.0
Bài dễ 675.0 / 900.0

Cánh diều (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

CSES (15900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

THT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

USACO (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team