HaiHoangLe
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(882pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
(9961.9 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
THT Bảng A (1800.0 điểm)
Cánh diều (7600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |