Hung15042009
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
C++03
100%
(1710pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1568pp)
AC
45 / 45
C++17
94%
(941pp)
TLE
8 / 10
PAS
92%
(885pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PAS
85%
(681pp)
AC
5 / 5
C++03
83%
(500pp)
(17260.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
CEOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 960.0 / 1200.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1710.0 / 1900.0 |