• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hung15042009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
TLE
19 / 20
C++03
1710pp
100% (1710pp)
Phân tích đối xứng
AC
20 / 20
C++14
1600pp
98% (1568pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++14
1100pp
96% (1056pp)
DFS cơ bản
AC
45 / 45
C++17
1000pp
94% (941pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
TLE
8 / 10
PAS
960pp
92% (885pp)
Xâu nhị phân
AC
40 / 40
C++14
900pp
90% (814pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++14
900pp
89% (797pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
87% (781pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PAS
800pp
85% (681pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++03
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(17260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 80.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 100.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 80.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0

CEOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích đối xứng 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0

HSG THCS (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (1710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1710.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team