LinhLinh22
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1470pp)
AC
13 / 13
C++17
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1042pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(1021pp)
AC
4 / 4
C++17
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (8240.0 điểm)
(25588.3 điểm)
HSG THCS (8090.0 điểm)
HSG THPT (763.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 153.8 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 110.0 / 1100.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Bài toán dãy số | 1600.0 / 1500.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (7800.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |