• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LinhLinh22

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Đếm mảng (HSG10v1-2021)
AC
10 / 10
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
C++17
1400pp
96% (1345pp)
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Tổng nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Chia K
WA
14 / 15
C++17
1213pp
90% (1097pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Cặp số đặc biệt
AC
100 / 100
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
C++20
1200pp
85% (1021pp)
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18)
AC
4 / 4
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (8240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 240.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

(25588.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 50.0 / 500.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict11 100.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Two pointer 1C 225.0 / 900.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu Ami 0.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Chia K 1213.3 / 1300.0

HSG THCS (8090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 130.0 / 1300.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 360.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Đếm số 500.0 / 500.0

HSG THPT (763.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 153.8 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 110.0 / 1100.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0

DHBB (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Bài toán dãy số 1600.0 / 1500.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team