Long_le1902
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PYPY
100%
(1300pp)
AC
18 / 18
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1129pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(781pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(13990.0 điểm)
DHBB (168.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 168.4 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (5868.0 điểm)
CSES (3223.5 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| QUERYARRAY | 240.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất | 300.0 / 300.0 |
THT (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 600.0 / 1000.0 |
| Số đẹp | 1000.0 / 1000.0 |