• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Long_le1902

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PYPY
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
PYPY
1200pp
96% (1152pp)
Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
PYPY
1100pp
92% (1015pp)
Số đẹp
AC
100 / 100
PYPY
1000pp
90% (904pp)
Bài toán khó
AC
10 / 10
PYPY
900pp
89% (797pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
PY3
900pp
87% (781pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
PY3
900pp
85% (766pp)
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(13990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0

DHBB (168.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 168.4 / 1600.0

Lập trình cơ bản (5868.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Matching 500.0 / 500.0

CSES (3223.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 823.5 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

HSG THCS (1840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
QUERYARRAY 240.0 / 800.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0

THT (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 600.0 / 1000.0
Số đẹp 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team