Long_le1902
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1200pp)
AC
18 / 18
PY3
95%
(1140pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(993pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(815pp)
AC
11 / 11
PY3
77%
(696pp)
TLE
14 / 17
PY3
74%
(605pp)
AC
12 / 12
PY3
70%
(559pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(504pp)
Training (5740.0 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất | 100.0 / |
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 100.0 / |
CSES (3623.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 800.0 / |
CSES - Playlist | Danh sách phát | 1200.0 / |
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / |
CPP Basic 01 (2577.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ghép hình | 10.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
PHÉP TÍNH #2 | 100.0 / |
Matching | 100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Giao điểm giữa hai đường thẳng | 1100.0 / |
ĐƯỜNG CHÉO | 100.0 / |
CPP Basic 02 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số tận cùng #2 | 10.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
HSG THCS (840.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
QUERYARRAY | 800.0 / |
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
THT (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đổi chỗ chữ số | 1200.0 / |