• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NgoAnKho100000000

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Chia K
AC
15 / 15
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Tổng truy vấn lớn nhất
AC
100 / 100
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Tuyết đối xứng
AC
1 / 1
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
89% (974pp)
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
C++20
1100pp
87% (955pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
85% (936pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(36762.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
minict02 545.5 / 600.0
minict06 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sắp xếp xâu 900.0 / 900.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
MAX AREA (Easy ver.) 360.0 / 600.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
BEAR 600.0 / 600.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 360.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 910.0 / 1300.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
#00 - Bài 4 - Truy vấn 0.0 / 1200.0
Trò chơi đê nồ #7 0.0 / 1000.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Số tam giác 476.2 / 500.0
Tìm kiếm nhị phân 3 0.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Khóa số 200.0 / 400.0
Tổng lẻ 700.0 / 1000.0
Trùng lặp 600.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (16334.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 594.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
String #5 600.0 / 600.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
DSA03001 700.0 / 700.0
Số thuần nguyên tố 940.0 / 1000.0

HSG THCS (13170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 550.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Đua robot 320.0 / 400.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0

DHBB (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0

Happy School (2090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0

Lập trình Python (4470.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 270.0 / 900.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0

THT Bảng A (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

CSES (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1140.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1400.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 540.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team