NguyenLee
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1000
Điểm tối đa
1180
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1199pp)
RTE
70 / 100
C++17
90%
(1012pp)
AC
9 / 9
C++17
89%
(974pp)
AC
11 / 11
C++17
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(834pp)
(17345.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
DHBB (1464.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điều kiện thời tiết | 1400.0 / 1400.0 |
| Bánh xe | 64.0 / 1600.0 |
HSG THPT (2765.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (4288.0 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
CSES (11027.1 điểm)
THT Bảng A (1800.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |