• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NguyenLee

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1000
Điểm tối đa 1180

Phân tích điểm

Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1)
AC
10 / 10
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Điều kiện thời tiết
AC
10 / 10
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++17
1300pp
92% (1199pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road
RTE
70 / 100
C++17
1120pp
90% (1012pp)
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
AC
9 / 9
C++17
1100pp
89% (974pp)
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
C++17
1100pp
87% (955pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++17
1000pp
85% (851pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(17345.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc gọi 20.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm X 600.0 / 600.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

DHBB (1464.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Bánh xe 64.0 / 1600.0

HSG THPT (2765.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Xâu con (HSG12'18-19) 165.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0

HSG THCS (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

Practice VOI (4288.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1120.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 54.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 954.0 / 1800.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (11027.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 847.8 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 636.4 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Projects | Dự án 642.9 / 1500.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team