OLP26KCT1218
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1427
Điểm tối đa
1427
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
2109 / 2109
C++20
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1015pp)
AC
23 / 23
C++20
90%
(994pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(21160.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (3800.0 điểm)
Cánh diều (3700.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (14023.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Định nghĩa số đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (1740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 840.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (528.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần Thưởng | 528.0 / 1100.0 |