• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

OLP26KCT1218

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1427
Điểm tối đa 1427

Phân tích điểm

Đếm chuỗi
AC
20 / 20
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Mã sản phẩm hỗn loạn
AC
2109 / 2109
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Định nghĩa số đẹp
AC
100 / 100
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023)
AC
23 / 23
C++20
1100pp
90% (994pp)
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024)
AC
11 / 11
C++20
1100pp
89% (974pp)
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++20
1000pp
87% (868pp)
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++20
1000pp
85% (851pp)
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(21160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tích 200.0 / 800.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0
Mã sản phẩm hỗn loạn 1100.0 / 1100.0
Tiết Kiệm Mua Gìay 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
String #4 500.0 / 500.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

THT Bảng A (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

Cánh diều (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

HSG THCS (14023.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 280.0 / 800.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 143.0 / 1300.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0

HSG THPT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (1740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 840.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (528.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần Thưởng 528.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team