P2A2_THANG
Phân tích điểm
TLE
14 / 20
PY3
100%
(840pp)
WA
9 / 10
PY3
98%
(794pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(12420.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (5600.0 điểm)
THT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 840.0 / 1000.0 |
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |