TDL
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
17 / 17
C++17
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1167pp)
(47890.1 điểm)
HSG THCS (31690.0 điểm)
DHBB (4023.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 323.1 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (8744.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (5000.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |