TheGreenFeather
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1596
Điểm tối đa
1596
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1700pp)
AC
30 / 30
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(974pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(955pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(936pp)
AC
18 / 18
C++17
83%
(834pp)
(29225.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9900.0 điểm)
DHBB (2340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 240.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (12346.2 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |