TranNgocLong
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
100%
(1400pp)
AC
23 / 23
C++20
98%
(1274pp)
TLE
32 / 40
C++20
96%
(1229pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(868pp)
TLE
12 / 20
C++20
83%
(750pp)
(25957.8 điểm)
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
DHBB (962.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 560.0 / 800.0 |
HSG THCS (3685.0 điểm)
Cánh diều (2900.0 điểm)
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 80.0 / 400.0 |