TuongOnArrival
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1222
Điểm tối đa
1375
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1412pp)
WA
8 / 10
C++17
92%
(1328pp)
AC
2 / 2
C++17
90%
(1265pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
23 / 23
C++17
85%
(1106pp)
AC
8 / 8
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
(31160.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (23000.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (7522.5 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2920.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |