• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Unifys

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tuyết đối xứng
AC
1 / 1
C++11
1200pp
100% (1200pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++11
1000pp
98% (980pp)
KT Số nguyên tố
TLE
10 / 11
C++11
818pp
96% (786pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
10 / 10
C++20
800pp
94% (753pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++11
800pp
92% (738pp)
Module 3
WA
7 / 10
C++11
770pp
90% (696pp)
Nhân
WA
24 / 30
C++11
640pp
89% (567pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
12 / 20
C++11
600pp
87% (521pp)
Liệt kê số nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
600pp
85% (510pp)
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội)
AC
12 / 12
C++11
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #2 510.0 / 600.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

(10634.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 320.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 600.0 / 1000.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 266.7 / 600.0
KT Số nguyên tố 818.2 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Trọng lượng 20.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Tiền photo 200.0 / 500.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 0.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Cánh diều (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 0.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

THT (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 640.0 / 800.0

CSES (1775.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team