adu_anh_hung123
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1015pp)
TLE
6 / 7
C++20
90%
(930pp)
TLE
10 / 15
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(851pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(834pp)
(18548.6 điểm)
Lập trình cơ bản (6638.0 điểm)
Happy School (1236.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| CaiWinDao và Bot | 36.0 / 900.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (175.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rượu | 175.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 660.0 / 1100.0 |
| Chuỗi ARN | 720.0 / 800.0 |
| Đếm số | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tách lẻ | 400.0 / 400.0 |
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài toán dãy số | 900.0 / 1500.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
Cánh diều (4900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (4865.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 525.0 / 1500.0 |
| Tìm số | 980.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 660.0 / 1100.0 |
| Đoạn con đẹp | 700.0 / 1400.0 |