• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

adu_anh_hung123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Quản lý kho
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Oranges
AC
100 / 100
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Số đặc biệt
AC
16 / 16
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
C++20
1029pp
90% (930pp)
Quà sinh nhật (Bản dễ)
TLE
10 / 15
C++20
1000pp
89% (886pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
87% (868pp)
Trò chơi đê nồ #7
AC
100 / 100
C++20
1000pp
85% (851pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(18548.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 450.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6638.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #2 438.0 / 600.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0

Happy School (1236.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
CaiWinDao và Bot 36.0 / 900.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0

Free Contest (175.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rượu 175.0 / 700.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Codeforces (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
ROUND 500.0 / 500.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
Equal Candies 500.0 / 500.0

HSG THCS (3580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Chuỗi ARN 720.0 / 800.0
Đếm số 900.0 / 900.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0

DHBB (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Oranges 1100.0 / 1100.0
Bài toán dãy số 900.0 / 1500.0

Practice VOI (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1000.0 / 1500.0

Cánh diều (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (4865.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Cửa hàng bán hoa 525.0 / 1500.0
Tìm số 980.0 / 1400.0
Tuyến đường 660.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 700.0 / 1400.0

LOP 10 CƠ BẢN (7212.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0
Bội chung nhỏ nhất 532.0 / 1900.0
Xóa số 378.0 / 1800.0
Tích chính phương 238.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 900.0 / 1800.0
Xâu đối xứng 247.0 / 1900.0
Đoạn đẹp 774.0 / 1800.0
Đoạn con hoàn hảo 513.0 / 1900.0
Cực trị địa phương 690.0 / 2300.0
Robot di chuyển 540.0 / 2000.0
Quản lý kho 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team