• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

affees

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1226
Điểm tối đa 1378

Phân tích điểm

Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++20
900pp
100% (900pp)
T-prime
AC
100 / 100
C++20
900pp
98% (882pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
C++20
900pp
96% (864pp)
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Cặp số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
800pp
92% (738pp)
Sàng số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
800pp
90% (723pp)
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước
AC
200 / 200
C++20
800pp
89% (709pp)
Tổng từ i -> j
TLE
4 / 5
C++20
720pp
87% (625pp)
Đếm Cặp
AC
20 / 20
C++20
700pp
85% (596pp)
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
C++20
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

(22366.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 300.0 / 400.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 100.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 320.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
minict02 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
A + B 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Cà rốt 100.0 / 100.0
Ngân sách 200.0 / 200.0
Chương trình ưu đãi 500.0 / 500.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #1 600.0 / 600.0
Dãy số tứ diện 0.0 / 800.0
Dãy tam giác 0.0 / 500.0
Tổng dãy tam giác 0.0 / 1000.0
0 và 5 400.0 / 400.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Tam giác số 400.0 / 400.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Tổng giá trị trong mảng 396.0 / 400.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
Mãi mãi là huyền thoại 2 450.0 / 1000.0
Giấc Ngủ Hoàn Hảo 200.0 / 200.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (12502.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
SQRT 200.0 / 200.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 385.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
Đếm #1 30.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-prime 3 487.129 / 1200.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 300.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 0.0 / 1000.0

THT Bảng A (12726.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 600.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 666.7 / 700.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 400.0 / 400.0
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 280.0 / 400.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 560.0 / 1300.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 280.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 540.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0

THT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0

HSG THCS (1025.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Largest product 225.0 / 900.0

Cánh diều (1986.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 186.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (35.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 35.714 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 0.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0

THT Bảng B & C (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
HAH - vị trí cầu thủ 400.0 / 400.0

Free Contest (104.0 điểm)

Bài tập Điểm
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 104.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team