• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anphu2013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1144
Điểm tối đa 1144

Phân tích điểm

hội người tạm mù việt nam
AC
30 / 30
PY3
1700pp
100% (1700pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Phương trình Diophantine
AC
100 / 100
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
PY3
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
87% (1129pp)
"Số năm"
AC
10 / 10
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Lời nguyền của Shizuka
AC
20 / 20
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(49329.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Sắp xếp 3 số 200.0 / 500.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Hello again 100.0 / 100.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
minict02 600.0 / 600.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
BEAR 600.0 / 600.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
A + B 133.3 / 400.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
hội người tạm mù việt nam 1700.0 / 1700.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Đội tuyển 400.0 / 1000.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Vị trí tương đối #3 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Số tam giác 476.2 / 500.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 20.0 / 1000.0
Trùng lặp 1000.0 / 1000.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Tổng lẻ từ a đến b 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (24475.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0
SQRT 200.0 / 200.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 200.0 / 200.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Đường đi 475.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03001 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (12778.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 378.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0

Practice VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Phép toán cộng 900.0 / 900.0

Happy School (2090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

Free Contest (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

DHBB (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Codeforces (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

THT Bảng A (4360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 560.0 / 1400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0

Cánh diều (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

THT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Lucky Number 600.0 / 600.0

CSES (6687.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 787.5 / 1400.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0

C++ Cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD lớn nhất 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 350.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team