baophucCQT
Số kỳ thi
19
Điểm tối thiểu
1549
Điểm tối đa
1899
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2305pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1997pp)
AC
240 / 240
C++17
85%
(1957pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1918pp)
(154654.6 điểm)
DHBB (128825.0 điểm)
vn.spoj (14160.0 điểm)
HSG THCS (8140.0 điểm)
CERC (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1800.0 / 1800.0 |
USACO (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (16338.0 điểm)
Happy School (24432.0 điểm)
Practice VOI (74860.0 điểm)
VOI (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
COCI (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 2000.0 / 2000.0 |
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
IOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
| IOI 2013 - Dreaming | 100.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (8300.0 điểm)
OLP MT&TN (8400.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm trên cây k phân có trọng số | 1300.0 / 1300.0 |
| Thu hoạch chanh | 1200.0 / 1200.0 |
Tam Kỳ Combat (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
| Chụp ảnh (TKPC 07) | 2100.0 / 2100.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| MIXM | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (24050.0 điểm)
THT Bảng B & C (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 2300.0 / 2300.0 |
| Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 2400.0 / 2400.0 |