• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bozo

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
100% (950pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
98% (882pp)
Sắp xếp đếm
AC
10 / 10
C++20
800pp
96% (768pp)
Tổng từ i -> j
WA
4 / 5
C++20
720pp
94% (678pp)
Luỹ thừa
AC
100 / 100
C++20
600pp
92% (553pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++20
600pp
90% (542pp)
Tiền photo
AC
800 / 800
C++20
500pp
89% (443pp)
Trốn Tìm
AC
50 / 50
C++20
500pp
87% (434pp)
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100
AC
10 / 10
C++20
500pp
85% (425pp)
Xe đồ chơi
WA
5 / 10
C++20
450pp
83% (375pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
SQRT 200.0 / 200.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 0.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0

(9260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lẻ 400.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Xe đồ chơi 450.0 / 900.0
Làm (việc) nước 60.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 280.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Tiền photo 500.0 / 500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (9880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 280.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team