buianh0802
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PAS
100%
(900pp)
WA
9 / 10
PAS
95%
(770pp)
AC
5 / 5
PAS
90%
(722pp)
AC
100 / 100
PAS
86%
(686pp)
AC
2 / 2
PAS
77%
(619pp)
AC
50 / 50
PAS
74%
(588pp)
TLE
5 / 16
PAS
70%
(327pp)
WA
25 / 30
PAS
66%
(166pp)
AC
100 / 100
PAS
63%
(158pp)
Cánh diều (1168.0 điểm)
contest (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thêm Không | 800.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Bữa Ăn | 800.0 / |
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) | 300.0 / |
Training (2905.0 điểm)
THT Bảng A (1730.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / |
Tường gạch | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 100.0 / |
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số may mắn | 1.0 / |
CPP Basic 02 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
CSES (1368.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / |
CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1500.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
HSG THCS (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 200.0 / |
Khác (16.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (180.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |