buianh0802
Phân tích điểm
WA
25 / 30
PAS
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(882pp)
AC
100 / 100
PAS
96%
(864pp)
AC
13 / 13
PAS
94%
(847pp)
TLE
4 / 5
PAS
92%
(812pp)
WA
9 / 10
PAS
90%
(732pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(709pp)
AC
5 / 5
PAS
87%
(695pp)
AC
80 / 80
PAS
85%
(681pp)
TLE
7 / 10
PAS
83%
(525pp)
(12945.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
vn.spoj (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 300.0 / 500.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1010.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (4308.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
CSES (1275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |