• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buitranducnhan6a2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

SGAME5
AC
100 / 100
C++17
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Projects | Dự án
AC
14 / 14
C++17
1500pp
98% (1470pp)
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa
AC
11 / 11
C++17
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
WA
8 / 10
C++17
1440pp
92% (1328pp)
Sắp xếp (THTB TQ 2021)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Bố Henry đi làm
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
AC
26 / 26
C++17
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Tổng truy vấn lớn nhất
AC
100 / 100
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(37260.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER 600.0 / 1000.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Bắt cóc 1024.0 / 1600.0
Tập GCD 236.4 / 1300.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 144.4 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
SGAME6 280.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 150.0 / 1000.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Code 2 0.0 / 600.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Cặp số đặc biệt 600.0 / 1200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Số tận cùng 806.7 / 1100.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
minge 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tăng 2 biến giá trị 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 600.0 / 1200.0
Không làm mà đòi có ăn 0.0 / 1000.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 220.0 / 500.0
IELTS !!! 504.0 / 1400.0
Quà Trung Thu 264.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 260.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Ước số 990.5 / 1600.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 110.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

DHBB (1481.8 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Okabe and El Psy Kongroo 300.0 / 2000.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0

Happy School (5216.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 26.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Tiền Dễ Dàng 900.0 / 900.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0
Sơn 600.0 / 600.0
Số Đặc Biệt Thứ K 400.0 / 2000.0
Tổng nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

Codeforces (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bố Henry đi làm 1400.0 / 1400.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (11900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ziczac 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0
ROBOT-MOVE 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Real Value 0.0 / 600.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0

Lập trình Python (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

CSES (18400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 0.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

vn.spoj (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hình 900.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1440.0 / 1800.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

HSG THCS (4174.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 840.0 / 1400.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
BEAUTY - NHS 420.0 / 600.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (5440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 320.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 320.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

BOI (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 750.0 / 1500.0

THT (3338.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đoạn đường nhàm chán 698.8 / 1300.0
Nhân 640.0 / 800.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (7136.6 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 8.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 28.6 / 400.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4883.3 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 383.3 / 500.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team