• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

caominhdong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tích các ước
AC
10 / 10
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
RTE
88 / 100
C++20
1225pp
98% (1200pp)
Tập xe
WA
12 / 19
C++20
1011pp
96% (970pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1000pp
94% (941pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
900pp
90% (814pp)
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
100 / 100
C++20
900pp
89% (797pp)
[Python_Training] Sàng nguyên tố
AC
14 / 14
PY3
800pp
87% (695pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
85% (681pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(14337.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 450.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Module 4 300.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 654.5 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 133.3 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (1010.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1010.5 / 1600.0

Lập trình cơ bản (3680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1810.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

THT Bảng B & C (2125.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1225.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team